Bước tới nội dung

autopolyploid

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˌɔ.toʊ.ˈpɑː.lɪ.ˌplɔɪd/

Danh từ

autopolyploid /ˌɔ.toʊ.ˈpɑː.lɪ.ˌplɔɪd/

  1. Thể đa bội cùng loài, thể đa bội cùng tính.

Tính từ

autopolyploid /ˌɔ.toʊ.ˈpɑː.lɪ.ˌplɔɪd/

  1. Thuộc thể đa bội cùng loài, thể đa bội cùng tính.

Tham khảo