autorisation
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɔ.tɔ.ʁi.za.sjɔ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| autorisation /ɔ.tɔ.ʁi.za.sjɔ̃/ |
autorisations /ɔ.tɔ.ʁi.za.sjɔ̃/ |
autorisation gc /ɔ.tɔ.ʁi.za.sjɔ̃/
- Sự cho phép.
- Demander une autorisation — xin phép
- Obtenir une autorisation — được phép
- Accorder une autorisation — cho phép
- Giấy phép.
- Exhiber une autorisation — xuất trình giấy phép
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “autorisation”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)