avarié
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /a.va.ʁje/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | avarié /a.va.ʁje/ |
avariés /a.va.ʁje/ |
| Giống cái | avariée /a.va.ʁje/ |
avariées /a.va.ʁje/ |
avarié /a.va.ʁje/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | avarié /a.va.ʁje/ |
avariés /a.va.ʁje/ |
| Giống cái | avariée /a.va.ʁje/ |
avariées /a.va.ʁje/ |
avarié /a.va.ʁje/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “avarié”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)