aventurier
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /a.vɑ̃.ty.ʁje/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | aventurier /a.vɑ̃.ty.ʁje/ |
aventuriers /a.vɑ̃.ty.ʁje/ |
| Giống cái | aventurière /a.vɑ̃.ty.ʁjɛʁ/ |
aventurières /a.vɑ̃.ty.ʁjɛʁ/ |
aventurier /a.vɑ̃.ty.ʁje/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “aventurier”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)