averment

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

averment /ə.ˈvɜː.mənt/

  1. Sự xác nhận; sự khẳng định, sự quả quyết.
  2. (Pháp lý) Chứng cớ để xác minh.

Tham khảo[sửa]