axiomatic
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˌæk.si.ə.ˈmæ.tɪk/
Tính từ
axiomatic /ˌæk.si.ə.ˈmæ.tɪk/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “axiomatic”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
axiomatic /ˌæk.si.ə.ˈmæ.tɪk/