badly
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈbæd.li/
| [ˈbæd.li] |
Phó từ
badly worse; worst /ˈbæd.li/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “badly”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
| [ˈbæd.li] |
badly worse; worst /ˈbæd.li/