Bước tới nội dung

balbriggan

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /bæl.ˈbrɪ.ɡən/

Danh từ

balbriggan /bæl.ˈbrɪ.ɡən/

  1. Vải bông dùng may quần áo lót hoặc quần áo dệt kim.

Tham khảo