Bước tới nội dung

barrière

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /ba.ʁjɛʁ/

Danh từ

Số ít Số nhiều
barrière
/ba.ʁjɛʁ/
barrières
/ba.ʁjɛʁ/

barrière gc /ba.ʁjɛʁ/

  1. Hàng rào (đen, bóng).
    Barrière d’un champ — hàng rào cánh đồng
    Barrière douanière — hàng rào thuế quan
  2. Cái chắn (đường).

Trái nghĩa

Tham khảo