Bước tới nội dung

ouverture

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA: /u.vɛʁ.tyʁ/

Danh từ

[sửa]
Số ít Số nhiều
ouverture
/u.vɛʁ.tyʁ/
ouvertures
/u.vɛʁ.tyʁ/

ouverture gc /u.vɛʁ.tyʁ/

  1. Sự mở.
    L’ouverture des portes du magasin se fait à huit heures — cửa hiệu mở cửa lúc tám giờ
  2. Lỗ cửa.
  3. Độ mở.
    Ouverture du compas — độ mở của compa
  4. Sự cởi mở.
    Ouverture de cœur — sự cởi mở tâm tình
  5. Sự mở đầu, sự khai trương, sự khai mạc.
    L’ouverture de la chasse — sự mở đầu mùa săn
    L’ouverture de la séance — sự khai mạc buổi họp
    Ouverture du feu — (quân sự) sự khai hỏa
  6. (Âm nhạc) Khúc mở màn.
  7. (Số nhiều) Đề nghị mở đầu; lời tiếp xúc đầu tiên.
    Ouvertures de paix — lời nghị hòa
    Il a eu des ouvertures avec elle — nó đã ngỏ lời với cô ta

Tham khảo

[sửa]