trait

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

trait /ˈtreɪt/

  1. Nét, điểm.
    a trait of irony — một nét giễu cợt châm biếm
    the chief traits in someone's charater — những nét chính trong tính cách của ai

Tham khảo[sửa]

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

Số ít Số nhiều
Giống đực trait
/tʁɛ/
traits
/tʁɛ/
Giống cái traite
/tʁɛt/
traites
/tʁɛt/

trait /tʁɛ/

  1. (Kỹ thuật) Kéo thành sợi.
    Or trait — vàng kéo thành sợi
  2. (Từ hiếm; nghĩa ít dùng) Vắt sữa.
    Une vache mal traite — con bò cái vắt sữa dối

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
trait
/tʁɛ/
traits
/tʁɛ/

trait /tʁɛ/

  1. Sự kéo.
    Bêtes de trait — con vật kéo xe
  2. Dây kéo, dây dắt.
    Les traits de la voiture — dây kéo xe ngựa
  3. Vũ khí (phóng), tên (bắn).
    Lancer un trait — bắn một phát tên
  4. Tia.
    Trait de feu — tia lửa sáng
  5. Hơi, hớp.
    Boire d’un trait — uống một hơi
    Boire à longs traits — uống một hơi dài
  6. Nét (vạch, kẻ, vẽ... ).
    Trait de plume — nét bút sắt
    Dessiner au trait — vẽ bằng nét (không đánh bóng)
    Il a les traits de son père — nó có nét giống cha nó
  7. Nét đặc sắc, nét sắc sảo.
    Les traits de sa nature — những nét đặc sắc của bản chất anh ấy
    Style plein de traits sublimes — lời văn đầy những nét sắc sảo tuyệt vời
  8. Nét phóng.
    trait blanc de tissu imprimé — sọc trắng trên vải màu
    à grands traits — bằng những nét lớn, đại cương
    avoir trait à — có quan hệ với
    d’un trait de plume — chỉ một nét bút, viết nhanh
    faire des traits à quelqu'un — không chung thuỷ với ai
    filer comme un train/partir comme un trait — chạy vụt đi
    pendant le train — trong lúc đang khai thác (mỏ)
    trait de scie — đường (vạch để) cưa
    trait d’esprit — xem esprit
    trait d’union — gạch nối
    trait pour trait — hết sức đúng, giống hệt
    copier trait pour trait — chép hết sức đúng

Tham khảo[sửa]