basura

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Tây Ban Nha[sửa]

basura

Cách phát âm[sửa]

Từ nguyên[sửa]

Từ tiếng Latinh versura, từ verro.

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
basura basuras

basura gc

  1. Vật bỏ đi, rác rưởi, rác.
    Este papel es basura. — Tờ giấy này là rác.
  2. Ý kiến bậy bạ, chuyện vô lý, chuyện nhảm nhí.
  3. Vật giá trị.

Đồng nghĩa[sửa]

Từ dẫn xuất[sửa]