battleground

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

battleground /.ˌɡrɑʊnd/

  1. (Như) Battlefield.
  2. Đầu đề tranh luận.

Tham khảo[sửa]