bedside
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈbɛd.ˌsɑɪd/
| [ˈbɛd.ˌsɑɪd] |
Danh từ
bedside /ˈbɛd.ˌsɑɪd/
- Cạnh giường.
Thành ngữ
- to sit (watch) at (by) someone's bedside: Trông nom chăm sóc ai bên giường bệnh.
- to have a good bedside manner: Ân cần khéo léo đối với người bệnh (y tá, bác sĩ).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “bedside”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)