benk
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | benk | benk-en |
| Số nhiều | benker | benkene |
benk gđ
- Ghế dài, băng.
- å sitte på en benk i parken
- Kệ hay bàn dài gắn liền vào vách.
- å legge fisken på benken
Từ dẫn xuất
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “benk”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)