biffin
Giao diện
Tiếng Anh
Danh từ
biffin
- Táo đỏ (để nấu ăn).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “biffin”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /bi.fɛ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| biffin /bi.fɛ̃/ |
biffins /bi.fɛ̃/ |
biffin gđ /bi.fɛ̃/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “biffin”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)