bijou
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈbi.ˌʒuː/
Danh từ
bijou (bất qui tắc) , số nhiều bijoux /ˈbi.ˌʒuː/
- Đồ nữ trang.
Tính từ
bijou /ˈbi.ˌʒuː/
- Nhỏ và đẹp, nhỏ xinh.
- a bijou villa — một biệt thự nhỏ xinh
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “bijou”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /bi.ʒu/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| bijou /bi.ʒu/ |
bijou /bi.ʒu/ |
bijou gđ /bi.ʒu/
- Đồ nữ trang.
- (cách sử dụng bản mẫu lỗi thời) (Nghĩa bóng) Vật xinh xắn; kỳ công.
- Un bijou d’architecture — một kỳ công về kiến trúc
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “bijou”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)