Bước tới nội dung

bitt

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

Danh từ

bitt /ˈbɪt/

  1. Cọc trên sàn tàu để đỡ dây cáp.

Ngoại động từ

bitt ngoại động từ /ˈbɪt/

  1. Cuốn dây cáp quanh cọc trên sàn tàu.

Tham khảo