blessing
Giao diện
Xem thêm: Blessing
Tiếng Anh
Cách phát âm
Danh từ
blessing (số nhiều blessings)
- Phúc lành.
- Kinh (được đọc trước và sau khi ăn).
- Hạnh phúc, điều sung sướng, sự may mắn.
- health is the greatest of blessings — sức khoẻ là hạnh phúc lớn nhất
- what a blessing! — thật may mắn quá!
- a blessing in disguise — chuyện không may mà lại hoá may
Động từ
blessing
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của bless.
Từ đảo chữ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (1 tháng 7 2004), “blessing”, trong Anh–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Thể loại:
- Mục từ tiếng Anh
- Từ 2 âm tiết tiếng Anh
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Anh
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Anh
- Vần:Tiếng Anh/ɛsɪŋ
- Vần:Tiếng Anh/ɛsɪŋ/2 âm tiết
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
- Danh từ tiếng Anh
- Danh từ đếm được tiếng Anh
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Động từ
- Mục từ biến thể hình thái tiếng Anh
- Biến thể hình thái động từ tiếng Anh