blindé
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /blɛ̃.de/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | blindé /blɛ̃.de/ |
blindés /blɛ̃.de/ |
| Giống cái | blindée /blɛ̃.de/ |
blindées /blɛ̃.de/ |
blindé /blɛ̃.de/
- Bọc sắt.
- Char blindé — xe bọc sắt, xe thiết giáp
- Division blindée — sư đoàn thiết giáp
- (Điện học, rađiô) Được chắn, được che.
- (Thân mật) Dạn dày.
- Blindé contre les rigueurs de l’hiver — dạn dày chống giá lạnh khắc nghiệt của mùa đông
- (Thông tục) Say rượu.
Trái nghĩa
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| blindé /blɛ̃.de/ |
blindés /blɛ̃.de/ |
blindé gđ /blɛ̃.de/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “blindé”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)