bolígrafo

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Tây Ban Nha[sửa]

bolígrafo

Cách phát âm[sửa]

Từ nguyên[sửa]

Từ bola + grafía.

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
bolígrafo bolígrafos

bolígrafo

  1. Bút bi.

Đồng nghĩa[sửa]

Từ liên hệ[sửa]