bookmaker
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈbʊk.ˌmeɪ.kɜː/
Danh từ
bookmaker /ˈbʊk.ˌmeɪ.kɜː/
- Người đánh cá ngựa thuê chuyên nghiệp (chuyên nhận tiền của người khác để đánh thuê).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “bookmaker”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /buk.mɛ.kœʁ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| bookmaker /buk.mɛ.kœʁ/ |
bookmakers /buk.mɛ.kœʁ/ |
bookmaker gđ /buk.mɛ.kœʁ/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “bookmaker”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)