borrowing
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
Động từ
borrowing
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của borrow.
Danh từ
borrowing (đếm được và không đếm được, số nhiều borrowings)
- Sự vay mượn.
- (ngôn ngữ học) Từ mượn.
Từ dẫn xuất
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (1 tháng 7 2004), “borrowing”, trong Anh–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Thể loại:
- Mục từ tiếng Anh
- Từ 3 âm tiết tiếng Anh
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Anh
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Anh
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Động từ
- Mục từ biến thể hình thái tiếng Anh
- Biến thể hình thái động từ tiếng Anh
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
- Danh từ tiếng Anh
- Danh từ không đếm được tiếng Anh
- Danh từ đếm được tiếng Anh
- en:Ngôn ngữ học