bosquet
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈbɑːs.kət/
Danh từ
bosquet /ˈbɑːs.kət/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “bosquet”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /bɔs.kɛ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| bosquet /bɔs.kɛ/ |
bosquets /bɔs.kɛ/ |
bosquet gđ /bɔs.kɛ/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “bosquet”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)