boulimique
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /bu.li.mik/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | boulimique /bu.li.mik/ |
boulimiques /bu.li.mik/ |
| Giống cái | boulimique /bu.li.mik/ |
boulimiques /bu.li.mik/ |
boulimique /bu.li.mik/
- Xem boulimie
Trái nghĩa
Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | boulimique /bu.li.mik/ |
boulimiques /bu.li.mik/ |
| Giống cái | boulimique /bu.li.mik/ |
boulimiques /bu.li.mik/ |
boulimique /bu.li.mik/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “boulimique”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)