bourru
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /bu.ʁy/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | bourru /bu.ʁy/ |
bourrus /bu.ʁy/ |
| Giống cái | bourrue /bu.ʁy/ |
bourrues /bu.ʁy/ |
bourru /bu.ʁy/
- Thô.
- Fil bourru — chỉ thô
- Cục.
- Homme bourru — con người cục
- Lait bourru — sữa mới vắt.
- vin bourru — rượu vang mới (chưa lên men)
Trái nghĩa
Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | bourru /bu.ʁy/ |
bourrus /bu.ʁy/ |
| Giống cái | bourrue /bu.ʁy/ |
bourrues /bu.ʁy/ |
bourru /bu.ʁy/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “bourru”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)