bread-line

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Danh từ[sửa]

bread-line

  1. (Từ mỹ,nghĩa mỹ) Hàng người thất nghiệp, chờ lĩnh chẩn.

Tham khảo[sửa]