Bước tới nội dung

breeder

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈbri.dɜː/

Danh từ

breeder /ˈbri.dɜː/

  1. Người gây giống, người chăn nuôi (súc vật).
  2. (Vật lý) phản ứng tái sinh ((cũng) breeder reactor).

Tham khảo