Bước tới nội dung

brig

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈbrɪɡ/
Hoa Kỳ

Danh từ

brig /ˈbrɪɡ/

  1. (Hàng hải) Thuyền hai buồm.
  2. (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) Khoang giam tạm (giam những người bị bắt, trên tàu chiến).

Danh từ

brig /ˈbrɪɡ/

  1. (Ê-cốt) Cầu.

Tham khảo


Mục từ này còn sơ khai.
Bạn có thể viết bổ sung. (Xin xem phần trợ giúp để biết thêm về cách sửa đổi mục từ.)