brisant
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /bʁi.zɑ̃/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | brisant /bʁi.zɑ̃/ |
brisants /bʁi.zɑ̃/ |
| Giống cái | brisante /bʁi.zɑ̃t/ |
brisantes /bʁi.zɑ̃t/ |
brisant /bʁi.zɑ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| brisant /bʁi.zɑ̃/ |
brisants /bʁi.zɑ̃/ |
brisant gđ /bʁi.zɑ̃/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “brisant”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)