broker

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

broker /ˈbroʊ.kɜː/

  1. Người môi giới, người mối lái buôn bán.
  2. Người bán đồ .
  3. Người được phép bán hàng tịch thu; người định giá hàng tịch thu.

Tham khảo[sửa]