Bước tới nội dung

broutille

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /bʁu.tij/

Danh từ

Số ít Số nhiều
broutille
/bʁu.tij/
broutilles
/bʁu.tij/

broutille gc /bʁu.tij/

  1. Vật nhỏ nhặt, điều vụn vặt.
  2. (Từ cũ, nghĩa cũ, cách dùng cũ) Đọt nhỏ, cành nhỏ.

Tham khảo