buccinateur
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /byk.si.na.tœʁ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| buccinateur /byk.si.na.tœʁ/ |
buccinateur /byk.si.na.tœʁ/ |
buccinateur gđ /byk.si.na.tœʁ/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “buccinateur”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)