Bước tới nội dung

buccinateur

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /byk.si.na.tœʁ/

Danh từ

Số ít Số nhiều
buccinateur
/byk.si.na.tœʁ/
buccinateur
/byk.si.na.tœʁ/

buccinateur /byk.si.na.tœʁ/

  1. (Giải phẫu) mút.
  2. (Sử học) Người thổi tù và.

Tham khảo