Bước tới nội dung

bullwhip

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈbʊl.ˌhwɪp/

Danh từ

bullwhip /ˈbʊl.ˌhwɪp/

  1. Cái roi đầu buộc miếng da dài.

Tham khảo