businessman
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /.ˌmæn/
| [.ˌmæn] |
Danh từ
businessman /.ˌmæn/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “businessman”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /bi.zi.nɛs.man/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| businessman /bi.zi.nɛs.man/ |
businessmen /biz.nɛs.mɛn/ |
businessman gđ /bi.zi.nɛs.man/
- (Số nhiều businessmen) Nhà kinh doanh, nhà doanh nghiệp.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “businessman”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)