cẩm thạch

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Việt[sửa]

Cách phát âm[sửa]

IPA theo giọng
Hà Nội Huế Sài Gòn
kə̰m˧˩˧ tʰa̰ʔjk˨˩kəm˧˩˨ tʰa̰t˨˨kəm˨˩˦ tʰat˨˩˨
Vinh Thanh Chương Hà Tĩnh
kəm˧˩ tʰajk˨˨kəm˧˩ tʰa̰jk˨˨kə̰ʔm˧˩ tʰa̰jk˨˨

Từ tương tự[sửa]

Danh từ[sửa]

cẩm thạch

Dịch[sửa]

Tham khảo[sửa]