Bước tới nội dung

cabochard

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /ka.bɔ.ʃaʁ/

Tính từ

  Số ít Số nhiều
Giống đực cabochard
/ka.bɔ.ʃaʁ/
cabochards
/ka.bɔ.ʃaʁ/
Giống cái cabocharde
/ka.bɔ.ʃaʁd/
cabochards
/ka.bɔ.ʃaʁ/

cabochard /ka.bɔ.ʃaʁ/

  1. Cứng đầu, bướng.

Danh từ

Số ít Số nhiều
Giống đực cabochard
/ka.bɔ.ʃaʁ/
cabochards
/ka.bɔ.ʃaʁ/
Giống cái cabocharde
/ka.bɔ.ʃaʁd/
cabochards
/ka.bɔ.ʃaʁ/

cabochard /ka.bɔ.ʃaʁ/

  1. Người bướng, người cứng đầu.

Tham khảo