calamité
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ka.la.mi.te/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| calamité /ka.la.mi.te/ |
calamités /ka.la.mi.te/ |
calamité gc /ka.la.mi.te/
- Tai họa, tai ương, thiên tai.
- Nỗi bất hạnh lớn.
- La cécité est une calamité — mù là một nỗi bất hạnh lớn
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “calamité”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)