calligraphy

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

calligraphy

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

calligraphy /.fi/

  1. Thuật viết chữ đẹp.
  2. Chữ viết đẹp.
  3. Lối viết, kiểu viết.

Tham khảo[sửa]