camera
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- (phát âm giọng Anh chuẩn, Anh Mỹ thông dụng) IPA(ghi chú): /ˈkæməɹə/, /ˈkæmɹə/
Âm thanh (Mỹ): (tập tin) - Tách âm: cam‧er‧a, cam‧era
Danh từ
camera /ˈkæm.rə/
Thành ngữ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “camera”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)