Bước tới nội dung

campaigner

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˌkæm.ˈpeɪ.nɜː/

Danh từ

campaigner /ˌkæm.ˈpeɪ.nɜː/

  1. Người tham gia nhiều chiến dịch.

Thành ngữ

Tham khảo