Bước tới nội dung

canaliser

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /ka.na.li.ze/

Ngoại động từ

canaliser ngoại động từ /ka.na.li.ze/

  1. Thông dòng (một con sông, cho thuyền bè qua lại được).
  2. Đào kênh (ở một vùng).
  3. Dồn về một hướng.
    Canaliser les spectatuers — dồn người xem về một hướng

Trái nghĩa

Tham khảo