canaliser
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ka.na.li.ze/
Ngoại động từ
canaliser ngoại động từ /ka.na.li.ze/
- Thông dòng (một con sông, cho thuyền bè qua lại được).
- Đào kênh (ở một vùng).
- Dồn về một hướng.
- Canaliser les spectatuers — dồn người xem về một hướng
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “canaliser”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)