Bước tới nội dung

candlewood

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈkæn.dəl.ˌwʊd/

Danh từ

candlewood

  1. (Thực vật) Gỗ thắp đèn được thay nến.

Tham khảo