canoodling
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /kə.ˈnuː.dᵊ.liɳ/
Động từ
canoodling
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của canoodle.
Danh từ
canoodling (số nhiều canoodlings)
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (1 tháng 7 2004), “canoodling”, trong Anh–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)