cantilever
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈkæn.tə.ˌli.vɜː/
Danh từ
cantilever /ˈkæn.tə.ˌli.vɜː/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “cantilever”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /kɑ̃.til.ve/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | cantilever /kɑ̃.til.ve/ |
cantilever /kɑ̃.til.ve/ |
| Giống cái | cantilever /kɑ̃.til.ve/ |
cantilever /kɑ̃.til.ve/ |
cantilever /kɑ̃.til.ve/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “cantilever”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)