capricorn
Giao diện
Tiếng Anh

Cách phát âm
- IPA: /ˈkæ.prɪ.ˌkɔrn/
Danh từ
capricorn /ˈkæ.prɪ.ˌkɔrn/
- Cung ma kiết trong chiêm tinh học.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “capricorn”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)