Bước tới nội dung

cardiac

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈkɑːr.di.ˌæk/

Tính từ

cardiac /ˈkɑːr.di.ˌæk/

  1. (Thuộc) Tim.

Danh từ

cardiac /ˈkɑːr.di.ˌæk/

  1. Thuốc kích thích tim.
  2. Rượu bổ.

Tham khảo