caressing
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA(ghi chú): /kəˈɹɛsɪŋ/
Âm thanh (miền Nam nước Anh): (tập tin)
Động từ
caressing
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của caress.
Tính từ
[sửa]caressing
Từ đảo chữ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (1 tháng 7 2004), “caressing”, trong Anh–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)