Bước tới nội dung

caressing

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

  • IPA: /kə.ˈrɛ.siɳ/

Động từ[sửa]

caressing

  1. Lỗi Lua trong Mô_đun:parameters tại dòng 95: Parameter 1 should be a valid language code; the value "caress" is not valid. See WT:LOL..

Chia động từ[sửa]

Tính từ[sửa]

caressing /kə.ˈrɛ.siɳ/

  1. Vuốt ve, mơn trớn, âu yếm.

Tham khảo[sửa]