caret
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈkær.ət/
Danh từ
caret /ˈkær.ət/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “caret”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ka.ʁɛ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| caret /ka.ʁɛ/ |
caret /ka.ʁɛ/ |
caret gđ /ka.ʁɛ/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “caret”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)