carmélite
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /kaʁ.me.lit/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| carmélite /kaʁ.me.lit/ |
carmélites /kaʁ.me.lit/ |
carmélite gc /kaʁ.me.lit/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | carmélite /kaʁ.me.lit/ |
carmélites /kaʁ.me.lit/ |
| Giống cái | carmélite /kaʁ.me.lit/ |
carmélites /kaʁ.me.lit/ |
carmélite /kaʁ.me.lit/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “carmélite”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)